Bản dịch của từ 猥衰 trong tiếng Anh

猥衰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥衰 (Tính từ)

wěi shuāi
01

Base; mean; ignoble; despicable (also conveys debased or degraded quality)

1.亦作“猥?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shabby/embarrassing-looking; describes someone in a disheveled, awkward, or pitiable state

2.形容狼狈不堪的样子。

Ví dụ
03

Vile; lowly and sleazy; sordid or ugly in character/appearance

3.犹猥琐﹑丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥衰

wěi

shuāi

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép