Bản dịch của từ 猥诸侯 trong tiếng Anh

猥诸侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥诸侯 (Danh từ)

wěi zhū hóu
01

A low-ranking feudal marquis/peerage in the Han dynasty: princes or meritorious nobles with minor fiefs who seldom attended court — a humble/insignificant marquis.

汉代,王子封为侯者称诸侯;群臣异姓以功封者称彻侯。在长安者,皆奉朝请。其有赐特进者,位在三公下,称朝侯。位次九卿下者,但侍祠而无朝位,称侍祠侯。其非朝侯侍祠,而以下土小国或以肺腑宿亲,若公主子孙,或奉先侯坟墓在京师者,随时见会,称猥诸侯。参阅《通典.职官十三》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥诸侯

wěi

zhū

hóu

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
诸下
诸严
诸主
诸事
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép