Bản dịch của từ 猥酒 trong tiếng Anh
猥酒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
猥酒 (Cụm từ)
【wéi jiǔ】
01
劣质酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥酒
wěi
猥
jiǔ
酒
Các từ liên quan
猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
- Các biến thể:
- 猬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑋
浘
㖐
亹
唩
㞑
愇
頠
䛪
䫥
薳
艉
狉
㺇
獤
猤
狑
獓
獶
猳
㹨
㹯
獰
犲
㥐
湨
硣
䓰
葕
廐
𠗳
棉
蒈
䂶
軻
㼰
猥琐
猥亵
刺猥
淫猥
猥劣
猥陋
猥人
猥狎
猥辞
猥獕
