ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猧
Bảng phân tích âm vị 猧
Wō
A small puppy; as in the phrase describing a parrot's hungry cries and a puppy sleeping angrily.
小狗:“鹦鹉饥乱鸣,娇~睡犹怒。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép