Bản dịch của từ 猪八戒 trong tiếng Anh
猪八戒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪八戒 (Danh từ)
【zhū bā jiè】
01
Zhu Bajie, a main character in the classic Chinese novel 'Journey to the West', known for his simple, clumsy, and gluttonous personality as the disciple of Tang Sanzang.
猪八戒是中国古典小说《西游记》中的一个重要角色,他是唐僧的徒弟之一,性格憨厚,爱吃懒做。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪八戒
zhū
猪
bā
八
jiè
戒
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
