Bản dịch của từ 猪獾 trong tiếng Anh

猪獾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪獾 (Danh từ)

zhū huān
01

A mammal called hog badger; has a blackish or grayish back, dark limbs, a white stripe on the head; also known as sand badger or badger pig in some regions.

哺乳动物,背部淡黑色或灰色,四肢棕黑色,头部有一条白色纵纹,颈、喉、耳朵和尾部白色毛皮可以制褥子也叫沙獾有的地区叫獾猪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪獾

zhū

huān

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
獾儿
獾子
獾猪
獾脯
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép