Bản dịch của từ 猯韦 trong tiếng Anh

猯韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢN/AN/AN/A

猯韦 (Danh từ)

tuān wéi
01

A legendary imperial title; an ancient regnal name used in myths and early histories

传说中古帝王号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猯韦

tuān

wéi

猯
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép