Bản dịch của từ 猯首 trong tiếng Anh

猯首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢN/AN/AN/A

猯首 (Danh từ)

tuān shǒu
01

Name of a kind of grass or herb (a plant name)

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猯首

tuān

shǒu

猯
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép