Bản dịch của từ 猵狙 trong tiếng Anh
猵狙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
猵狙 (Danh từ)
【piàn jū】
01
A species of capuchin monkey
一种兽名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猵狙
biān
猵
jū
狙
Các từ liên quan
狙伺
狙候
狙公
狙击
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 獱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳊
边
编
蝙
鯾
炞
箯
籓
笾
臱
鞕
鍽
獱
骗
㓲
㸤
片
魸
騗
騙
䏒
㹧
獴
獵
㺁
猏
㺍
獇
狵
玂
猰
㹟
獿
稁
㛮
颪
㴟
㙕
㛱
凿
渙
傍
嵐
猰
䯮
