Bản dịch của từ 猶 trong tiếng Anh
猶
Danh từGiới từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
猶 (Danh từ)
【yóu】
01
A kind of monkey resembling a small deer
獸名。猴屬,也叫「猶猢」,形如麂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic) a kind of ape-like animal
(形聲。从犬,酋(尤)聲。本義:一種猿類動物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Son of a dog
犬子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
猶 (Giới từ)
【yóu】
01
Shilly-shally
躊躇疑懼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Grand plan
通「猷」。謀畫
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Like
如同。好比
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
猶 (Trạng từ)
【yóu】
01
Too
太。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Still; yet
還;仍然。多用於書面語
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 䚻, 尤, 犹, 猷, 𧳫, 𨺧, 蕕, 謠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疣
汼
䑻
繇
游
尤
輶
㛜
铀
斿
鈾
㘥
㹫
㺔
狭
猗
狂
猙
獨
獛
㹩
㺀
猄
狽
㱨
鄏
㭾
躰
量
葷
蒈
須
㓺
富
詞
赓
