Bản dịch của từ 猷为 trong tiếng Anh
猷为
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
猷为 (Danh từ)
【yóu wéi】
01
To establish achievements; to build a career or accomplish meritorious deeds
1.谓建立功业。
Ví dụ
02
Merit or achievement; one's undertakings or accomplishments
2.指功业。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猷为
yóu
猷
wèi
为
Các từ liên quan
猷畧
为下
为丛驱雀
为主
为久
