Bản dịch của từ 猹 trong tiếng Anh
猹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
猹 (Danh từ)
【chá】
01
A rustic wild animal (a badger-like creature) — coined by Lu Xun to mean a wild beast that likes eating melons; used metaphorically for a nuisance or coarse person.
獾类野兽,喜欢吃瓜。此字系鲁迅所造,见于其小说《故乡》(作于1921年)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
