Bản dịch của từ 猹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

(Danh từ)

chá
01

A rustic wild animal (a badger-like creature) — coined by Lu Xun to mean a wild beast that likes eating melons; used metaphorically for a nuisance or coarse person.

獾类野兽,喜欢吃瓜。此字系鲁迅所造,见于其小说《故乡》(作于1921年)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

猹
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,⺨,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép