ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猺
Bảng phân tích âm vị 猺
Yáo
A small wild canid like the masked or spotted fox (traditional name for certain small fox species)
见〖黄猺〗、〖青猺〗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép