Bản dịch của từ 猾 trong tiếng Anh
猾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
猾 (Tính từ)
【huá】
01
Sly; crafty; cunning (deceptively clever, often with dishonest intent)
狡猾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 滑, 獪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
华
划
㕲
滑
哗
㠏
䊐
㭉
鷨
釫
鏵
華
㹾
獭
玂
㹫
㺎
獏
獬
㹪
㹱
㺊
猫
狔
𠌊
䐊
椞
䘗
椐
堚
廃
毲
㫸
䖲
㾜
毴
狡猾
奸猾
油猾
老奸巨猾
