Bản dịch của từ 猿心 trong tiếng Anh

猿心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿心 (Danh từ)

yuán xīn
01

Buddhist term: a restless, scattered mind likened to a monkey — a distracted, unsettled mental state.

佛教语。喻躁动散乱之心。《大日经.住心品》说六十种心相﹐“猿猴心”为其中之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿心

yuán

xīn

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép