Bản dịch của từ 猿戏 trong tiếng Anh

猿戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿戏 (Danh từ)

yuán xì
01

A gymnastic/exercise movement that imitates ape/monkey actions; one of the Five-Animal (wǔqín) exercises

一种模仿猿的动作的体操,是五禽戏之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿戏

yuán

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép