Bản dịch của từ 猿狙 trong tiếng Anh

猿狙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿狙 (Danh từ)

yuán jū
01

Archaic/rare term referring to monkeys (both characters denote monkeys); variant form of 猨狙 — monkey.

1.亦作“猨狙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A generic term referring to apes or monkeys; broadly denotes primates like gibbons or monkeys.

2.泛指猿猴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An uncivilized or uneducated person; someone not yet taught manners or culture (literary/pejorative)

3.喻未受教化者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿狙

yuán

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
狙伺
狙候
狙公
狙击
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép