ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獀
Bảng phân tích âm vị 獀
Sōu
To hunt (for animals); to go hunting
打猎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dog (dialectal) — colloquial/local term for a dog
狗(拨号)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép