Bản dịch của từ 獀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Danh từ)

sōu
01

To hunt (for animals); to go hunting

打猎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dog (dialectal) — colloquial/local term for a dog

狗(拨号)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

獀
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
𤟫, 𤡗, 蒐
Hình thái radical:
⿰⺨叟
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép