ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獃板
Bảng phân tích âm vị 獃
Dāi
Stiff, rigid; inflexible or unimaginative in thinking or behavior
刻板而不知变通。。如:「想要赚钱,头脑就要灵光一点,不要太呆板了。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
dāi
獃
bǎn
板
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép