Bản dịch của từ 獃板 trong tiếng Anh

獃板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāi

ㄉㄞN/AN/AN/A

獃板 (Tính từ)

dāi bǎn
01

Stiff, rigid; inflexible or unimaginative in thinking or behavior

刻板而不知变通。。如:「想要赚钱,头脑就要灵光一点,不要太呆板了。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獃板

dāi

bǎn

獃
Bính âm:
【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
Các biến thể:
呆, 嬯, 懛, 𤶗
Hình thái radical:
⿰,豈,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丶丿一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép