Bản dịch của từ 獃汉 trong tiếng Anh
獃汉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāi | ㄉㄞ | N/A | N/A | N/A |
獃汉 (Danh từ)
【dāi hàn】
01
A dull/slow-witted person; simpleton (dialectal/old usage)
或作「呆头」、「呆僗」、「呆才料」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A dull or simple-minded person; a dope or blockhead (someone foolish or slow-witted)
痴痴傻傻的人。。水浒传.第七十四回:「非是燕青敢说口,临机应变,看景生情,不倒的输与他那呆汉!」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獃汉
dāi
獃
hàn
汉
