ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獃话
Bảng phân tích âm vị 獃
Dāi
Foolish or silly remark; a naive/stupid thing said (often mild, not malicious).
傻话。。红楼梦.第八十一回:「妹妹我刚纔说的不过是些呆话,你也不用伤心。」
dāi
獃
huà
话
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép