ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獅
Bảng phân tích âm vị 獅
Shī
Lion, a mammal with a mane around the neck, symbolizing strength and authority.
哺乳動物,雄的脖子上有長鬣,多產於非洲及印度西北部(通常稱“獅子”;古亦作“師子”):~子舞。~子搏兔(喻對小事情也拿出全部力量,不輕視)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép