ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獆
Bảng phân tích âm vị 獆
Háo
To roar; a loud, forceful animal cry (bellow/roar)
吼叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép