Bản dịch của từ 獑猢 trong tiếng Anh

獑猢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

獑猢 (Danh từ)

chán hú
01

Name of a type of monkey in classical Chinese, same as '獑胡'.

见“獑胡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獑猢

chán

Các từ liên quan

獑胡
猢狲
猢狲入布袋
猢狲王
獑
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẨN】
Các biến thể:
螹, 𧴃
Hình thái radical:
⿰,犭,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép