Bản dịch của từ 獒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

(Danh từ)

áo
01

A large, fierce mastiff-like dog (Tibetan mastiff / large hunting dog)

狗的一种,身体大,尾巴长,四肢较短,毛黄褐色凶猛善斗,可做猎狗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獒
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
𤢝, 獓
Hình thái radical:
⿱,敖,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ一ノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép