Bản dịch của từ 獖 trong tiếng Anh
獖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
獖 (Danh từ)
【fén】
01
Same as '豶', a castrated pig.
同“豶”,阉割过的猪。
Ví dụ
02
To castrate: “The eunuch castrated himself to manage the household; if he does not love himself, how can he love the ruler?”
阉割:“竖刁自~以为治内,其身不爱,又安能爱君?”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
- Các biến thể:
- 豶
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丨一丨丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魵
鼢
豶
濆
蚠
䯨
黂
羒
羵
墳
蕡
鼖
忿
弅
䢍
粪
鲼
㮥
瞓
橨
㻞
僨
㿎
奮
獯
猤
㹥
獑
狢
狓
犭
㹶
㺒
犽
獥
㹝
䃖
輫
橗
僸
褳
導
銴
噚
䛴
䞵
漿
蕮
