Bản dịch của từ 獗 trong tiếng Anh
獗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
獗 (Tính từ)
【jué】
01
Ferocious, aggressive and reckless; violently bold
凶猛而放肆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To topple; to fall over; to overturn (collapse by tipping)
倾覆;跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
