Bản dịch của từ 獘俗 trong tiếng Anh

獘俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

獘俗 (Danh từ)

bì sú
01

Bad customs, undesirable practices

陋俗,坏风俗。獘,通“弊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獘俗

Các từ liên quan

獘梗
俗不可耐
俗不堪耐
獘
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 斃, 獙
Hình thái radical:
⿱,敝,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép