Bản dịch của từ 獙獙 trong tiếng Anh

獙獙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

獙獙 (Danh từ)

bì bì
01

Mythical creature or legendary beast in Chinese culture.

可能是指某种神话或传说中的生物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獙獙

獙
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺨敝
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép