Bản dịch của từ 獞 trong tiếng Anh
獞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
獞 (Danh từ)
【tóng】
01
Name of a type or variety of dog (archaic/rare character referring to certain dogs)
各种狗的名称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A wild or uncivilized tribe/group (historical, southern China)
中国南方的野生部落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
