Bản dịch của từ 獨 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

(Tính từ)

01

Lonely; single; only

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Only

獨特

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(形聲。从犬,蜀聲。犬性好鬥,多獨居,故字從犬。本義:單獨;單一)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Only

唯獨,僅僅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Could it possibly be…; does it mean…

豈,難道

Ví dụ
03

Alone; only; all by oneself; singly

獨自。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Very; especially

特,特別地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Old people without offspring

無子孫的老人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Widow

無丈夫的婦女

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Act arbitrarily

專斷;獨裁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獨
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
独, 𤝠, 𤟩, 𤠢, 𤡴, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép