Bản dịch của từ 獨 trong tiếng Anh
獨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
獨 (Tính từ)
Lonely; single; only
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Only
獨特
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。从犬,蜀聲。犬性好鬥,多獨居,故字從犬。本義:單獨;單一)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
獨 (Trạng từ)
Only
唯獨,僅僅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Could it possibly be…; does it mean…
豈,難道
Alone; only; all by oneself; singly
獨自。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Very; especially
特,特別地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
獨 (Danh từ)
Old people without offspring
無子孫的老人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Widow
無丈夫的婦女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
獨 (Động từ)
Act arbitrarily
專斷;獨裁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 独, 𤝠, 𤟩, 𤠢, 𤡴, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
