Bản dịch của từ 獬廳 trong tiếng Anh

獬廳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

獬廳 (Danh từ)

xiè tīng
01

An archaic name for 獬豸 (xièzhì) — a legendary horned creature resembling a qilin, symbolizing justice and impartial judgment in Chinese tradition

即獬豸。

Ví dụ
02

Officials (e.g., yushi) who supervise and enforce the law; imperial inspectors or prosecutorial officers.

指代御史等执法官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A ceremonial official's cap called the xièzhì (獬豸) coronet — an ancient magistrate/inspector's headdress symbolizing justice and uprightness

指古代御史等执法官戴的獬豸冠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獬廳

xiè

tīng

獬
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𧴛, 𧳊, 𦏘, 𦎈, 𤛳, 𢖆, 𠎿
Hình thái radical:
⿰,⺨,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép