Bản dịch của từ 獯猃 trong tiếng Anh

獯猃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

獯猃 (Danh từ)

xūn xiǎn
01

Name of an ancient minority/tribe (same as 獯鬻), mentioned in classical Chinese historical texts

即獯鬻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獯猃

xūn

xiǎn

Các từ liên quan

獯粥
獯羯
獯鬻
猃歇
猃狁
獯
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
𤟤
Hình thái radical:
⿰,⺨,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép