Bản dịch của từ 獰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

níng
01

See the character “” (indicating a ferocious, fierce appearance)

见“狞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獰
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
狞, 𤡛, 𤢆
Hình thái radical:
⿰,犭,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép