Bản dịch của từ 獵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

(Động từ)

liè
01

(Phono-semantic compound. From dog, sound liè ; original meaning: hunting, capturing wild animals)

(形聲。从犬,巤(liè)聲。本義:打獵,捕捉禽獸)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hunt

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Seek

搜求,追求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Seize

奪取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Stamp; tread on

通“躐”。踩,踐踏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Cross; dash; flash

越過;掠過

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Stroke; smooth out with the fingers

用手捋齊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獵
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𤢪, 𤡕, 獦, 猟, 猎, 獵
Hình thái radical:
⿰,⺨,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép