Bản dịch của từ 獸 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

(Danh từ)

shòu
01

(Ideogrammic compound. Earliest seen in oracle bone script, composed of '' and '', where '' represents hunting tools, indicating going hunting with dogs and tools. Original meaning is hunting.)

(會意字。最早見於甲骨文,从「單」从「犬」,「單」象狩獵工具,表示帶着獵狗和工具去狩獵。本義是狩獵。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Four-legged mammal, often referring to wild beasts.

四足的哺乳動物,多指野獸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dry meat.

乾肉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tiger (used as a euphemism for 'hổ' to avoid taboo).

唐人因避唐高祖李淵祖李虎諱,往往把虎字改作「獸」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shòu
01

Beastly (figuratively meaning savage or cruel).

比喻野蠻、殘忍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beast-like (having the shape or form of beasts).

獸形的。

Ví dụ
獸
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
兽, 嘼, 狩, 獣, 𠾧, 𤢚, 𰡧
Hình thái radical:
⿰,嘼,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép