Bản dịch của từ 獸 trong tiếng Anh
獸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
獸 (Danh từ)
(Ideogrammic compound. Earliest seen in oracle bone script, composed of '單' and '犬', where '單' represents hunting tools, indicating going hunting with dogs and tools. Original meaning is hunting.)
(會意字。最早見於甲骨文,从「單」从「犬」,「單」象狩獵工具,表示帶着獵狗和工具去狩獵。本義是狩獵。)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Four-legged mammal, often referring to wild beasts.
四足的哺乳動物,多指野獸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dry meat.
乾肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiger (used as a euphemism for 'hổ' to avoid taboo).
唐人因避唐高祖李淵祖李虎諱,往往把虎字改作「獸」。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
獸 (Tính từ)
Beastly (figuratively meaning savage or cruel).
比喻野蠻、殘忍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beast-like (having the shape or form of beasts).
獸形的。
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
- Các biến thể:
- 兽, 嘼, 狩, 獣, 𠾧, 𤢚, 𰡧
- Hình thái radical:
- ⿰,嘼,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
