Bản dịch của từ 獻 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

(Động từ)

xiàn
01

(Phono-semantic) From (dog) representing offerings, with phonetic (yàn). Original meaning: to sacrifice.

(形声。从犬,鬳(yàn)聲。「犬」代表進獻之物。本義:獻祭)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To enter; to advance.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sacrifice; offering in ancestral or religious rites.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To offer or present respectfully to a superior.

下對上、卑對尊的進獻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To congratulate; to offer good wishes.

慶賀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To show oneself; to reveal.

呈現;現露

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To drink (as a host offering wine to guests).

古時特指主人向賓客敬酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiàn
01

Tribute; offerings presented to a superior.

進獻的東西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Documents; valuable books or cultural relics.

有價值的圖書、文物等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Histographer; a person knowledgeable in historical records.

熟知歷史掌故的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獻
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
桸, 犧, 献, 𤟜, 𤡎, 𤣉
Hình thái radical:
⿰,鬳,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép