Bản dịch của từ 獻 trong tiếng Anh
獻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
獻 (Động từ)
(Phono-semantic) From 犬 (dog) representing offerings, with phonetic 鬳(yàn). Original meaning: to sacrifice.
(形声。从犬,鬳(yàn)聲。「犬」代表進獻之物。本義:獻祭)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To enter; to advance.
進
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sacrifice; offering in ancestral or religious rites.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To offer or present respectfully to a superior.
下對上、卑對尊的進獻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To congratulate; to offer good wishes.
慶賀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To show oneself; to reveal.
呈現;現露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To drink (as a host offering wine to guests).
古時特指主人向賓客敬酒
Từ tiếng Trung trái nghĩa
獻 (Danh từ)
Tribute; offerings presented to a superior.
進獻的東西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Documents; valuable books or cultural relics.
有價值的圖書、文物等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Histographer; a person knowledgeable in historical records.
熟知歷史掌故的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 桸, 犧, 献, 𤟜, 𤡎, 𤣉
- Hình thái radical:
- ⿰,鬳,犬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
