Bản dịch của từ 獾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

(Danh từ)

huān
01

Badger (a short-legged, burrowing mammal)

狗獾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

獾
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
犿, 貛, 狋, 䝔
Hình thái radical:
⿰,⺨,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép