Bản dịch của từ 獾脯 trong tiếng Anh
獾脯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
獾脯 (Danh từ)
【huān fǔ】
01
Dried badger meat; a type of dried meat made from badger.
獾肉干。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獾脯
huān
獾
pú
脯
Các từ liên quan
獾儿
獾子
獾猪
脯修
脯子
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 犿, 貛, 狋, 䝔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狟
貛
嚾
貆
懽
欢
歡
鵍
鴅
驩
歓
讙
猤
狤
猬
㺎
㺡
㹾
獀
狝
㹱
狥
猲
㹪
鰁
䭙
嚹
鰂
壟
籕
豑
觷
爐
䗾
瀵
寶
狗獾
狼獾
鼬獾
猪獾
沙獾
