Bản dịch của từ 玄丘 trong tiếng Anh

玄丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄丘 (Danh từ)

xuán qiū
01

An honorific name referring to Confucius

3.指孔子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A deep, remote mountain; a secluded, lofty mountain place

4.犹深山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A dwelling or abode of immortals/immortal realm (archaic/general term)

2.泛称神仙居处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A legendary place name (a mythic locality in Chinese tradition)

1.传说中的地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄丘

xuán

qiū

Các từ liên quan

玄一
玄丘校尉
玄中子
玄丹
丘井
丘亭
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép