Bản dịch của từ 玄书 trong tiếng Anh

玄书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄书 (Danh từ)

xuán shū
01

Noun: a name referring to the Book of Laozi (Dao De Jing); literally “mysterious book,” echoing “xuan zhi you xuan” — a text of profound, mysterious teachings.

2.《老子》有“玄之又玄,众妙之门”之语,后遂以“玄书”指称《老子》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A book title: Tai Xuan (The Great Mystery), a classical work by Yang Xiong of the Western Han dynasty on metaphysics and philology.

1.指汉扬雄所撰的《太玄》一书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄书

xuán

shū

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép