Bản dịch của từ 玄台 trong tiếng Anh

玄台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄台 (Danh từ)

xuán tái
01

A mythical platform or pedestal where the Heavenly Emperor kept books; a celestial book-storage altar in mythology

1.神话中天帝藏书之台。

Ví dụ
02

Refers to the Xuántái (the Sītiānjiān) of the Yuan dynasty — the imperial astronomical/chronological bureau responsible for astronomy, astrology and calendar-making

2.指元代的司天监。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The underworld tribunal/platform; a court or office in the netherworld where the dead are judged or kept

3.犹泉台,指阴司。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Name of a medicinal herb (another name for 玄参, a traditional Chinese medicinal plant)

4.草名。玄参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.玄参》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄台

xuán

tái

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
台下
台严
台中
台中市
台仆
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép