Bản dịch của từ 玄宗 trong tiếng Anh

玄宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄宗 (Danh từ)

xuán zōng
01

1.指佛教的深奥旨意。

Ví dụ
02

In Daoism, the profound, mysterious essence or meaning of the Dao; an abstruse, deep truth or doctrine.

2.指道家所谓道的深奥旨意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄宗

xuán

zōng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép