Bản dịch của từ 玄樽 trong tiếng Anh

玄樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄樽 (Danh từ)

xuán zūn
01

(see “玄尊”) An ancient ceremonial wine vessel (zun); in literary usage refers to a noble or mysterious wine goblet — 'xuan zun' implying dark/profound vessel

见“玄尊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄樽

xuán

zūn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép