Bản dịch của từ 玄武门 trong tiếng Anh
玄武门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄武门 (Danh từ)
【xuán wǔ mén】
01
Proper name: the North Gate (Xuanwu Gate) of the Taiji Palace in Tang Chang'an — a historical place where the 'Xuanwu Gate Incident' occurred.
1.唐长安太极宫(又名西内,即隋之大兴宫)北面正门。故址在今陕西西安市旧城北。唐初“玄武门之变”发生于此。
Ví dụ
02
The Northern Gate (Xuanwu Gate) of the Ming Palace (Eastern Inner Court) in Chang'an during the Tang dynasty; a famous historical site known for palace coups (e.g., the Xuanwu Gate Incident).
2.唐长安大明宫(又称东内)北面正门。故址在今陕西西安市旧城北龙首原上。唐几次宫廷政变发生于此。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄武门
xuán
玄
wǔ
武
mén
门
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
