Bản dịch của từ 玄泉 trong tiếng Anh

玄泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄泉 (Danh từ)

xuán quán
01

Waterfall; a high, hanging spring or cascade ( here” — hanging)

1.瀑布。玄,通“悬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A deep spring; a deep fountain (literary/archaic)

2.深泉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The netherworld; the underworld or realm of the dead (archaic/literary)

3.犹黄泉,指阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Saliva; spittle (literary/archaic term)

4.唾液。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄泉

xuán

quán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép