Bản dịch của từ 玄石 trong tiếng Anh

玄石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄石 (Danh từ)

xuán shí
01

A black-colored stone, often called 'dark stone'.

黑色石头。

Ví dụ
02

Magnetite or natural magnet processed into a magnet, attracting metals like iron, cobalt, and nickel.

磁铁的别名以天然磁铁矿加工制成, 或以钢、合金钢经磁化后制成的磁体具有吸引铁、钴、镍等金属的性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄石

xuán

shí

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
石丈
石丈人
石上草
石中美
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép