Bản dịch của từ 玄门 trong tiếng Anh
玄门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄门 (Danh từ)
【xuán mén】
01
Buddhism; the Buddhist sect or monastic circle
2.指佛教。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Heaven's gate; the gate of heaven (literary/religious term)
4.天门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Grave gate; entrance to a tomb or burial enclosure
5.墓门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Taoist sect / the gate of mysterious profundity (from Laozi's phrase; later used to refer to Taoist temples or sects)
1.《老子》:“玄之又玄,众妙之门。”后因以“玄门”指道教。
Ví dụ
05
A profound or mysterious realm/level (of knowledge, cultivation, or state) — a deep, esoteric realm
3.指高深的境界。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄门
xuán
玄
mén
门
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
