Bản dịch của từ 率 trong tiếng Anh
率

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率 (Danh từ)
Rate; ratio — the proportion or percentage between two related numbers (e.g., interest rate, success rate)
两个相关的数在一定条件下的比值
Từ tiếng Anh gần nghĩa
率 (Động từ)
To lead; to command; to head (a group or team)
带领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To follow; to comply with; in accordance with
顺着; 随着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
率 (Tính từ)
Careless; hasty; cursory; not careful or thorough
不加思考; 不慎重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Frank; candid; straightforward and sincere
直爽坦白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Handsome; stylish; dashing (slangy praise for someone's looks or coolness)
同''帅''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
率 (Danh từ)
Model; example to follow; exemplar (someone who sets a good example)
榜样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
率 (Trạng từ)
Approximately; roughly; in general
大概; 大抵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
