Bản dịch của từ 率从 trong tiếng Anh

率从

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率从 (Động từ)

lǜ cóng
01

To follow; to go along with; to comply with (follow someone's lead or obey)

2.跟从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To obey; to comply with; to follow or submit to (a person, rule, or precedent)

1.顺从;遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率从

cóng

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép